辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "truyền đạt" (1件)

truyền đạt
日本語 動伝える
マイ単語
Tổng thống muốn truyền đạt thông điệp này tới người dân.
大統領はこのメッセージを国民に伝えたいと考えている。

swap_horiz 類語検索結果 "truyền đạt" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "truyền đạt" (2件)

Thông tin này được truyền đạt gián tiếp qua một bên thứ ba.
この情報は第三者を通じて間接的に伝えられた。
Tổng thống muốn truyền đạt thông điệp này tới người dân.
大統領はこのメッセージを国民に伝えたいと考えている。